Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Đáp án Tiếng Anh lớp 9 Review 4 Language (Units 10 - 11 - 12) chi tiết
Nội dung

Đáp án Tiếng Anh lớp 9 Review 4 Language (Units 10 - 11 - 12) chi tiết

Post Thumbnail

Phần Language Review 4 lớp 9 được thiết kế nhằm giúp các bạn học sinh ôn tập và củng cố kiến thức trọng tâm đã học trong 3 Units 10, 11, 12.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp lời giải chi tiết các bài tập giúp các bạn luyện phát âm đúng trọng âm, ôn lại từ vựng theo chủ đề và hệ thống lại các cấu trúc ngữ pháp quan trọng. Cùng khám phá ngay!

I. Pronunciation

Phần Pronunciation giúp các bạn học sinh ôn lại cách nhấn trọng âm ở tất cả các từ trong câu cảm thán/mệnh lệnh ngắn và cách lên giọng ở cuối câu trần thuật để tạo thành câu hỏi thể hiện sự ngạc nhiên.

1. Listen and repeat.

(Nghe và lặp lại.)

Trong bài tập này, các bạn hãy nghe và lặp lại sao cho tự nhiên nhất, hãy lưu ý:

  • Nhấn trọng âm vào các từ mang nghĩa trong câu mệnh lệnh/cảm thán ngắn hoặc câu trần thuật.
  • Lên giọng (Rising intonation) ở cuối câu trần thuật (statement question) để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc xác nhận lại thông tin.

1. Don't panic. (Đừng hoảng sợ.)

  • Nhấn trọng âm: từ "Don't" và âm tiết đầu của từ "panic" (PA-nic).
  • Ngữ điệu: Xuống giọng ở cuối câu (↘).

Giải thích: Đây là một câu mệnh lệnh/cảm thán ngắn. Trong các câu này, chúng ta thường nhấn trọng âm vào tất cả các từ mang ý nghĩa chính (Content words) để nhấn mạnh sắc thái biểu cảm.

2. He is doing a study on environmental protection. (Anh ấy đang nghiên cứu về bảo vệ môi trường.)

    • Nhấn trọng âm: Nhấn vào các âm tiết chính của động từ và danh từ: DO (doing), STU (study), MEN (environmental), TEC (protection).
    • Ngữ điệu: Xuống giọng ở cuối câu (↘).

    Giải thích: Đây là một câu trần thuật thông thường, ngữ điệu sẽ đi xuống ở cuối câu để báo hiệu việc kết thúc suy nghĩ.

    3. Jupiter is the largest planet in the solar system. (Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong hệ mặt trời.)

    • Nhấn trọng âm: Nhấn vào các danh từ và tính từ: JU (Jupiter), LAR (largest), PLA (planet), SO (solar), SYS (system).
    • Ngữ điệu: Xuống giọng ở cuối câu (↘).

    Giải thích: Đây là câu kể (câu trần thuật) nên ta giữ nguyên quy tắc xuống giọng ở cuối câu.

    4. A: I want to travel to the Amazon. (Tôi muốn du lịch đến Amazon.)

    B: You want to travel to the Amazon? (Bạn muốn du lịch đến Amazon?)

    • Nhấn trọng âm: WANT, TRA (travel), A (Amazon).
    • Ngữ điệu: Câu A - Xuống giọng ở cuối câu (↘); câu B - Lên giọng ở cuối câu (↗)

    Giải thích: Câu B là Statement question - B lặp lại nguyên văn câu của người A và lên giọng ở cuối câu để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc muốn xác nhận lại thông tin vừa nghe.

    5. A: Jane went to the job fair this morning. (Jane đã đến hội chợ việc làm sáng nay.)

    B: She went to the job fair this morning? (Cô ấy đã đến hội chợ việc làm sáng nay?)

    • Nhấn trọng âm: WENT, JOB, FAIR, MOR (morning).
    • Ngữ điệu: Câu A - Xuống giọng ở cuối câu (↘); câu B - Lên giọng ở cuối câu (↗)

    Giải thích: B là Statement question - B lặp lại nguyên văn câu của người A và lên giọng ở cuối câu để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc muốn xác nhận lại thông tin vừa nghe.

    II. Vocabulary

    Phần Vocabulary giúp các bạn ôn tập từ vựng thuộc 3 chủ đề: Planet Earth (Trái đất), Electronic Devices (Thiết bị điện tử) và Career Choices (Lựa chọn nghề nghiệp).

    2. Choose the correct answer A, B, C, or D.

    (Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D.)

    Bài tập 2 Tiếng Anh 4 Review 4 Language
    Bài tập 2 Tiếng Anh 4 Review 4 Language

    Đáp án:

    1. Pu Luong is a ________ in Viet Nam. It has beautiful limestone mountains with high biodiversity. 

    A. nature reserve (khu bảo tồn thiên nhiên)

    B. disaster area (khu vực thiên tai)

    C. grassland area (khu đồng cỏ)

    D. natural habitat (môi trường sống tự nhiên)

    → Đáp án: A. nature reserve

    Dịch nghĩa: Pù Luông là một khu bảo tồn thiên nhiên ở Việt Nam. Nó có những ngọn núi đá vôi tuyệt đẹp với đa dạng sinh học cao.

    Giải thích: Câu tiếp theo đề cập đến "beautiful limestone mountains with high biodiversity" (núi đá vôi với sự đa dạng sinh học) → đây là đặc điểm của một khu bảo tồn thiên nhiên.

    2. Pesticides can affect the whole ________ by entering plants first, then insects and birds, and people.

    A. flora and fauna (hệ động thực vật)

    B. food chain (chuỗi thức ăn)

    C. habitat (môi trường sống)

    D. food tour (tour ẩm thực)

    → Đáp án: B. food chain

    Dịch nghĩa: Thuốc trừ sâu có thể ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi thức ăn bằng cách xâm nhập vào thực vật trước, sau đó là côn trùng, chim chóc và con người.

    Giải thích: Câu mô tả chuỗi thức ăn: plants → insects and birds → people (thực vật → côn trùng và chim → người)

    3. To make the best quality videos, the scientist used a modern ________ to film the animals in their habitats. 

    A. printer (máy in)

    B. e-reader (máy đọc sách điện tử)

    C. camcorder (máy quay phim)

    D. touchscreen (màn hình cảm ứng)

    → Đáp án: C. camcorder

    Dịch nghĩa: Để tạo ra những video chất lượng tốt nhất, nhà khoa học đã sử dụng một chiếc máy quay phim cầm tay hiện đại để quay những loài động vật trong môi trường sống của chúng.

    Giải thích: Động từ "film" (quay phim) và mục đích "make the best quality videos" (tạo video chất lượng cao) → cần một "camcorder" (thiết bị quay phim)

    4. With a ________ music player, she could listen to music anywhere she goes. 

    A. portable (di động / xách tay)

    B. grand (lớn / hoành tráng)

    C. heavy (nặng)

    D. smart (thông minh)

    → Đáp án: A. portable

    Dịch nghĩa: Với một chiếc máy nghe nhạc có thể mang theo, cô ấy có thể nghe nhạc ở bất cứ đâu cô ấy đi.

    Giải thích: Cụm "listen to music anywhere she goes" (nghe nhạc ở bất cứ đâu) → máy nghe nhạc phải có thể mang theo được → portable.

    5. A firefighter's job is one of the most ________ ones. He / She can help people out of a dangerous fire.

    A. interesting (thú vị)

    B. basic (cơ bản)

    C. repetitive (lặp đi lặp lại)

    D. rewarding (đáng giá / ý nghĩa)

    → Đáp án: D. rewarding

    Dịch nghĩa: Công việc của lính cứu hỏa là một trong những công việc có ý nghĩa nhất. Họ có thể giúp mọi người thoát khỏi đám cháy nguy hiểm.

    Giải thích: Câu tiếp theo giải thích lý do: "He/She can help people out of a dangerous fire" (giúp người thoát khỏi đám cháy) → đây là công việc có ý nghĩa, xứng đáng → rewarding.

    3. Fill in each blank with the correct form of the given word.

    (Điền vào mỗi chỗ trống dạng đúng của từ đã cho.)

    1. A surgeon must be able to keep calm while performing a medical operation. (SURGERY) (Một bác sĩ phẫu thuật phải có khả năng giữ bình tĩnh trong khi thực hiện ca phẫu thuật y tế.)

    Giải thích: Cần một danh từ chỉ người làm chủ ngữ => Điền “surgeon” (bác sĩ phẫu thuật).

    2. Deforestation is one of the causes of serious habitat loss. (LOSE) (Phá rừng là một trong những nguyên nhân gây mất môi trường sống nghiêm trọng.)

    Giải thích: Tạo thành cụm danh từ ghép "habitat loss" (sự mất môi trường sống).

    3. A food chain helps maintain ecological balance. (ECOLOGY) (Chuỗi thức ăn giúp duy trì sự cân bằng sinh thái.)

    Giải thích: Đứng trước danh từ "balance" cần một tính từ => Điền “ecological” (thuộc về sinh thái).

    4. She closed the curtains because she wanted some privacy. (PRIVATE) (Cô ấy đã đóng rèm cửa lại vì muốn có một chút sự riêng tư.)

    Giải thích: Sau lượng từ "some" cần một danh từ => Điền “privacy” (sự riêng tư).

    5. Household electronic devices save people a lot of time from doing repetitive chores. (REPEAT) (Các thiết bị điện tử gia dụng giúp con người tiết kiệm rất nhiều thời gian làm các công việc nhà mang tính lặp đi lặp lại.)

    Giải thích: Đứng trước danh từ "chores" cần một tính từ => Điền “repetitive” (mang tính lặp đi lặp lại).

    III. Grammar

    Phần Grammar gồm các bài tập giúp các bạn ôn tập chuyên đề ngữ pháp quan trọng gồm: Mệnh đề quan hệ (Relative clauses), Cấu trúc khuyên bảo (suggest/advise), và Mệnh đề trạng ngữ (so/such, because/since, although).

    4. Which of the underlined parts in each question is incorrect? Find and correct it.

    (Phần được gạch dưới nào trong mỗi câu hỏi là không chính xác? Tìm và sửa nó.)

    Bài tập 4 Tiếng Anh 9 Review 4 Language
    Bài tập 4 Tiếng Anh 9 Review 4 Language

    Đáp án:

    1. That (A) new 3D printer is such (B) expensive that my (C) company cannot (D) afford it. (Máy in 3D mới đó đắt đến nỗi công ty tôi không đủ khả năng mua nó.)

    → Đáp án: B. such → so

    Giải thích: Cấu trúc so + adj + that.

    2. Scientists suggest (A) that (B) people not taking (C) plants and animals to (D) other countries. (Các nhà khoa học đề xuất rằng mọi người không mang thực vật và động vật đến các quốc gia khác.)

    → Đáp án: C. not taking → (should) not take

    Giải thích: Cấu trúc câu giả định: suggest that S + (should) + V nguyên thể. Phủ định là not V.

    3. Ms Ngoc, which (A) is a famous doctor (B), has saved (C) a lot of (D) people's lives. (Cô Ngọc, người là một bác sĩ nổi tiếng , đã cứu sống rất nhiều người.)

    → Đáp án: A. which → who

    Giải thích: "Ms Ngoc" là người, đại từ quan hệ thay thế phải là who, không dùng which.

    4. George was so (A) a friendly engineer that (B) his colleagues liked him (C) very much. (D) (George là một kỹ sư thân thiện đến nỗi các đồng nghiệp của anh ấy rất quý mến anh ấy).

    → Đáp án: A. so → such

    Giải thích: Cấu trúc such + a/an + adj + Noun + that. (Vì phía sau là cụm danh từ "a friendly engineer").

    5. Maintaining (A) the food chain, that (B) is created by plants and animals, is (C) vital to the (D) ecosystem. (Việc duy trì chuỗi thức ăn, được tạo ra bởi thực vật và động vật, là quan trọng đối với hệ sinh thái.)

    → Đáp án: B. that → which

    Giải thích: Mệnh đề quan hệ không xác định (nằm giữa hai dấu phẩy) tuyệt đối không được dùng "that".

    5. Rewrite each sentence. Use the given word in brackets.

    (Viết lại mỗi câu. Sử dụng từ cho sẵn trong ngoặc.)

    1. "You should buy this music player," her cousin said. (suggested) ("Bạn nên mua máy nghe nhạc này," người Anh họ của cô ấy nói.)

    → Her cousin suggested buying that music player. 

    hoặc Her cousin suggested that she (should) buy that music player. (Anh họ cô ấy khuyên nên mua chiếc máy nghe nhạc đó.)

    2. I don't have good eye-hand coordination. I can't be a good surgeon. (because) (Tôi không có khả năng phối hợp tay mắt tốt. Tôi không thể trở thành một bác sĩ phẫu thuật giỏi.)

    → I can't be a good surgeon because I don't have good eye-hand coordination. (Tôi không thể là một bác sĩ phẫu thuật giỏi bởi vì tôi không có sự phối hợp tay-mắt tốt.)

    3. Ms Hoa couldn't present her interactive lessons. The smartboard was out of order. (since) (Cô Hoa không thể trình bày bài học tương tác của mình. Bảng tương tác bị hỏng.)

    Since the smartboard was out of order, Ms Hoa couldn't present her interactive lessons. (Vì bảng thông minh bị hỏng, cô Hoa không thể trình bày các bài học tương tác của mình.)

    4. The Taronga Zoo is located in Sydney. It is home to over 4,000 animals. (which) (Vườn thú Taronga nằm ở Sydney. Nơi đây là nhà của hơn 4.000 loài động vật.)

    → The Taronga Zoo, which is located in Sydney, is home to over 4,000 animals. (Sở thú Taronga, nơi nằm ở Sydney, là nhà của hơn 4.000 loài động vật.)

    hoặc: The Taronga Zoo, which is home to over 4,000 animals, is located in Sydney. (Sở thú Taronga, nơi là nhà của hơn 4.000 loài động vật, nằm ở Sydney.)

    5. The boy was very lazy. He ordered his home robot to do homework for him. (so) (Cậu bé rất lười biếng. Cậu ta ra lệnh cho robot ở nhà làm bài tập về nhà hộ mình.)

    → The boy was so lazy that he ordered his home robot to do homework for him. (Cậu bé quá lười biếng đến nỗi cậu đã ra lệnh cho robot gia đình làm bài tập về nhà thay cho mình.)

    Qua phần Review 4 Language lớp 9, các bạn học sinh đã có cơ hội để luyện phát âm chuẩn, ôn lại từ vựng quen thuộc và hệ thống hóa các cấu trúc ngữ pháp quan trọng.

    Hy vọng với lời giải chi tiết từ IELTS LangGo, các bạn sẽ nắm vững kiến thức để chuẩn bị thật tốt cho các bài kiểm tra sắp tới.

    TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
    Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
    • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
    • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
    • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
    • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
    • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
    Đánh giá

    ★ / 5

    (0 đánh giá)

    ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ